khó thương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng ghét, gây khó chịu, không dễ mến: Dùng để chỉ tính cách, thái độ, cử chỉ hoặc hành vi của một người khiến người khác cảm thấy không ưa, không thích, thậm chí là ghét bỏ. Từ này nhấn mạnh sự phản cảm, thiếu thiện cảm từ phía người nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Điệu bộ khó thương lắm. (Cử chỉ/Thái độ ấy thật đáng ghét.)
- Cái tính hay chê bai người khác của anh ta thật khó thương. (Tính hay chê bai người khác của anh ta thật đáng ghét.)
- Đừng có làm bộ khó thương như vậy! (Đừng có giả bộ/tỏ ra đáng ghét như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
"khó thương" như một lời chê bai nhẹ nhàng: Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã để chê một cách không quá nặng nề, có thể hàm ý trách móc nhẹ.
- Sao cậu lại nói với mẹ như thế, khó thương vậy! (Sao cậu lại nói với mẹ như thế, đáng ghét/không ngoan vậy!)
Dùng để mô tả sự "đỏng đảnh" có tính chất trẻ con: Thường dùng để nói về trẻ con hoặc người có hành động hờn dỗi, làm nũng một cách khiến người khác bực mình nhưng không đến mức ghét.
- Thằng bé làm nũng mẹ, bộ mặt khó thương lắm. (Thằng bé làm nũng mẹ, bộ mặt dỗi hờn/khó chịu lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Khó ưa (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ người hoặc tính cách không tạo được thiện cảm, khó khiến người khác yêu mến.
- Đáng ghét (tính từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, mạnh hơn, thể hiện rõ sự ghét bỏ.
- Gớm guốc (tính từ): Mạnh hơn, thể hiện sự kinh tởm, ghê sợ.
Từ đồng nghĩa
- Đáng ghét: Gây cảm giác ghét bỏ.
- Khó chịu: Làm cho cảm thấy bực bội, không thoải mái.
- Phản cảm: Gây ấn tượng xấu, trái với cảm xúc thông thường.
Từ trái nghĩa
- Dễ thương: Đáng yêu, dễ gây thiện cảm, yêu mến.
- Đáng mến: Có phẩm chất khiến người khác quý mến.
- Dễ chịu: Tạo cảm giác thoải mái, hài lòng.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Khó thương" thường mang sắc thái khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày nhiều hơn là văn viết trang trọng.
- Đối tượng: Chủ yếu dùng để chỉ tính cách, thái độ, hành vi của con người, ít khi dùng cho sự vật.
- Mức độ: Có thể diễn tả mức độ từ "không dễ mến" đến "đáng ghét", tùy ngữ cảnh và giọng điệu.
- Đáng ghét: Điệu bộ khó thương lắm.